american antelope

american antelope

A lone American antelope stands on a grassy plain under a wide blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh dương Mỹ: "American antelope" một loài động vật nhai lại, giống linh dương, sừng nhỏ phân nhánh, sống trên các đồng bằng phía tây Bắc Mỹ, nổi tiếng với tốc độ chạy nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The American antelope is known for its incredible speed across the plains. (Linh dương Mỹ nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc trên các đồng bằng.)
    • We spotted a herd of American antelopes grazing near the river. (Chúng tôi phát hiện một đàn linh dương Mỹ đang gặm cỏ gần sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see an American antelope in the wild": nhìn thấy linh dương Mỹ trong tự nhiên.

    • Seeing an American antelope in the wild is a rare and exciting experience. (Nhìn thấy linh dương Mỹ trong tự nhiên một trải nghiệm hiếm có thú vị.)
  • "the American antelope's habitat": môi trường sống của linh dương Mỹ.

    • The American antelope's habitat is primarily the grasslands of the Great Plains. (Môi trường sống của linh dương Mỹ chủ yếu các đồng cỏ của Great Plains.)
Biến thể từ gần giống
  • Antelope (n): linh dương (nói chung).

    • Antelopes are known for their agility and speed. (Linh dương nổi tiếng với sự nhanh nhẹn tốc độ.)
  • Pronghorn (n): linh dương sừng nhánh (tên gọi khác của "American antelope").

    • The pronghorn is the fastest land mammal in North America. (Linh dương sừng nhánh loài động vật trên cạn nhanh nhấtBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pronghorn: linh dương sừng nhánh (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • American pronghorn: linh dương sừng nhánh Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "American antelope", đây danh từ chỉ loài vật. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
    • Herd together: tụ tập thành đàn.
      • American antelopes often herd together for protection. (Linh dương Mỹ thường tụ tập thành đàn để bảo vệ nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong văn cảnh:
    • Fast as an American antelope: nhanh như linh dương Mỹ.
      • He runs fast as an American antelope. (Anh ấy chạy nhanh như linh dương Mỹ.)